Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) màng sừng.tính từ
Ví dụ
-
The doctor checked the corneal surface.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɔːniəl/
The doctor checked the corneal surface.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép