Nghĩa tiếng Việt
- Cacnelian.danh từ
Ví dụ
-
She wore a red cornelian ring.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kɔːˈniːliən/
She wore a red cornelian ring.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép