Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của corner.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
She is cornering the kitten gently.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kˈɔːnərɪŋ/
She is cornering the kitten gently.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép