Nghĩa tiếng Việt
- Gờ; mái đua.danh từ
- Khối tuyết cứng trên miệng vực thẳm.danh từ
Ví dụ
-
Snow hung from the cornice above the window.
-
A cornice of ice formed on the cliff.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép