Nghĩa tiếng Việt
- Xem corny: Có chai (chân)danh từ
Ví dụ
-
The entry corniness points to corny.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɔrninəs/
The entry corniness points to corny.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép