TanroDictionary Sổ từ

cornish

/ˈkɔːnɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc về xứ Cornwall.tính từ

Ví dụ

  1. He enjoyed cornish cream with his tea.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép