Nghĩa tiếng Việt
- Hệ luận.danh từ
- Kết quả tất yếu.danh từ
Tiếng Nhật
- 系けいhệ thống, dòng dõi, nhóm
Ví dụ
-
The result was a clear corollary of the rule.
-
A corollary of practice is better skill.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép