TanroDictionary Sổ từ

coronated

/ˈkɔrəˌneɪtəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (động vật học) có vành.tính từ

Ví dụ

  1. The bird had a coronated head.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép