Nghĩa tiếng Việt
- Xem coroner: Nhân viên điều tra những vụ chết bất thường (tai nạn)danh từ
Ví dụ
-
The entry coronership points to coroner.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɔːrənəˌʃɪp/
The entry coronership points to coroner.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép