Nghĩa tiếng Việt
- Về thân thể, về thể xác.D
Ví dụ
-
The doctor checked her corporalli condition.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɔrpərəlli/
The doctor checked her corporalli condition.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép