TanroDictionary Sổ từ

corporate state

/ ˈsteɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Địa phận của hợp doanh; Nhà nước công ty.danh từ

Ví dụ

  1. The corporate state was important at work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép