TanroDictionary Sổ từ

corporator

/ˈkɔːpəreɪtə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hội viên, thành viên phường hội.danh từ

Ví dụ

  1. Each corporator voted in the meeting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép