TanroDictionary Sổ từ

corpulence

/ˈkɔrpjələnts/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự to béo, sự mập mạp, sự béo tốt.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Too much sugar can lead to corpulence.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép