TanroDictionary Sổ từ

corralled

/kərˈæld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của corralđộng từ

Ví dụ

  1. We corralled the kids before lunch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép