TanroDictionary Sổ từ

corralling

/kərˈælɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của corral.động từ

Ví dụ

  1. They are corralling the sheep into a pen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép