Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của corral.động từ
Ví dụ
-
They are corralling the sheep into a pen.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kərˈælɪŋ/
They are corralling the sheep into a pen.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép