Nghĩa tiếng Việt
- Chánh án toà án thành phố Tây Ban Nha.danh từ
Ví dụ
-
The corregidor heard the city case.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kəˈrɛɡəˌdɔr/
The corregidor heard the city case.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép