TanroDictionary Sổ từ

corregidor

/kəˈrɛɡəˌdɔr/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chánh án toà án thành phố Tây Ban Nha.danh từ

Ví dụ

  1. The corregidor heard the city case.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép