Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của correlate.động từ
Ví dụ
-
They are correlating the notes with the results.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kˈɒrɪlˌeɪtɪŋ/
They are correlating the notes with the results.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép