TanroDictionary Sổ từ

correlating

/kˈɒrɪlˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của correlate.động từ

Ví dụ

  1. They are correlating the notes with the results.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép