TanroDictionary Sổ từ

correlation curve

/ˌkɔrəˈleɪʃən ˈkɜːv/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đường tương quan.danh từ

Ví dụ

  1. The correlation curve was important at work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép