TanroDictionary Sổ từ

corrugated

/ˈkɒrəɡeɪtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của corrugateđộng từ
  2. Dạng uốn nếp, bị gợn sóng.danh từ

Tiếng Nhật

  • 刻々ギザギザrăng cưa, khía, vết lởm chởm (cả hiện tượng răng cưa trên ảnh số)

Ví dụ

  1. The corrugated box protected the glass.

  2. The corrugated sheet felt rough and wavy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép