Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của corrugate.động từ
Ví dụ
-
He was corrugating the metal sheet for the roof.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɔːrɡətɪŋ/
He was corrugating the metal sheet for the roof.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép