TanroDictionary Sổ từ

corrugating

/ˈkɔːrɡətɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của corrugate.động từ

Ví dụ

  1. He was corrugating the metal sheet for the roof.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép