TanroDictionary Sổ từ

cortes

/ˌkɔrˈtɛz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghị viện (Tây-ban-nha, Bồ-đào-nha).danh từ

Ví dụ

  1. The cortes met to discuss new laws.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép