Nghĩa tiếng Việt
- Vỏ.danh từ
- Vỏ não.danh từ
Tiếng Nhật
- 皮質ひしつvỏ (não, thận...)
Ví dụ
-
The cortex played a key role.
-
The cortex controls many higher brain tasks.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép