TanroDictionary Sổ từ

coruscant

/kəˈrəskənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sáng loáng, lấp lánh.tính từ

Ví dụ

  1. The coruscant water shone in the sun.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép