Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của coruscate.động từ
Ví dụ
-
Stars are coruscating in the dark sky.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɒrəskeɪtɪŋ/
Stars are coruscating in the dark sky.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép