TanroDictionary Sổ từ

coshing

/coˈʃɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cosh.động từ

Ví dụ

  1. He was coshing the carpet with a brush.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép