Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cosh.động từ
Ví dụ
-
He was coshing the carpet with a brush.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/coˈʃɪŋ/
He was coshing the carpet with a brush.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép