Nghĩa tiếng Việt
- Người cùng ký vào đơn.danh từ
Ví dụ
-
The cosignatory added a final signature.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌkoʊˈsɪɡnəˌtɔri/
The cosignatory added a final signature.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép