TanroDictionary Sổ từ

cosignatory

/ˌkoʊˈsɪɡnəˌtɔri/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người cùng ký vào đơn.danh từ

Ví dụ

  1. The cosignatory added a final signature.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép