Nghĩa tiếng Việt
- Nhà mỹ dung.danh từ
Ví dụ
-
The cosmetologist gave her a simple facial.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌkɑːzməˈtɑːlədʒɪst/
The cosmetologist gave her a simple facial.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép