TanroDictionary Sổ từ

cosmic wave

/ˈkɑːzmɪk ˈweɪv/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sóng (bức xạ) vũ trụ.danh từ

Ví dụ

  1. A cosmic wave helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép