TanroDictionary Sổ từ

cosmographical

/ˌkɑːsməˈɡreɪfəkəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoa vũ trụ.tính từ

Ví dụ

  1. He drew a cosmographical chart for school.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép