TanroDictionary Sổ từ

cosmonautical

/ˌkɔːzməˈnɔːtəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoa du hành vũ trụ.tính từ

Ví dụ

  1. She read a book on cosmonautical travel.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép