TanroDictionary Sổ từ

cossie

/ˈkɔːsi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ đồ tắm.danh từ

Ví dụ

  1. She packed her cossie for the beach trip.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép