Nghĩa tiếng Việt
- Bộ đồ tắm.danh từ
Ví dụ
-
She packed her cossie for the beach trip.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɔːsi/
She packed her cossie for the beach trip.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép