TanroDictionary Sổ từ

cost price

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giá vốn, giá bán buôn, chi phí để sản xuất cái gì hoặc giá có thể bán buôn.danh từ

Tiếng Nhật

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép