Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của costadanh từ
Ví dụ
-
The costae protect the chest.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɑˌsti/
The costae protect the chest.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép