TanroDictionary Sổ từ

costae

/ˈkɑˌsti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của costadanh từ

Ví dụ

  1. The costae protect the chest.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép