TanroDictionary Sổ từ

costumes

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của costumedanh từ
  2. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của costumeđộng từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép