TanroDictionary Sổ từ

couchant

/ˈkɑʊtʃənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nằm đầu ngẩng lên (hình thú vật hay huy hiệu).tính từ

Ví dụ

  1. The lion lay couchant on the shield.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép