TanroDictionary Sổ từ

cough drop

/ˈkɔfˈdrɑːp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kẹo ho.danh từ

Ví dụ

  1. He had a cough drop.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép