Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của coulagedanh từ
Ví dụ
-
The coulages cooled into smooth lines.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkuːlæɡz/
The coulages cooled into smooth lines.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép