Nghĩa tiếng Việt
- Xem countable: Có thể đếm đượcdanh từ
Ví dụ
-
The entry countability points to countable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kaʊntəˈbɪlɪti/
The entry countability points to countable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép