TanroDictionary Sổ từ

countability

/kaʊntəˈbɪlɪti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem countable: Có thể đếm đượcdanh từ

Ví dụ

  1. The entry countability points to countable.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép