TanroDictionary Sổ từ

counteration

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự chống lại, sự kháng cự lại.danh từ
  2. Phản tác dụng.danh từ
  3. Sự trung hoà, sự làm mất tác dụng.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép