Nghĩa tiếng Việt
- Lời tuyên bố phản đối kịch liệt; sự phản kháng kịch liệt.danh từ
- Cơn gió ngược.danh từ
Ví dụ
-
His speech drew a strong counterblast from readers.
-
A cold counterblast hit us at the door.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép