Nghĩa tiếng Việt
- Sự chặn lại, sự cản trở, sự ngăn trở.danh từ
- Sự chống lại, cái cản trở.danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép