TanroDictionary Sổ từ

counterforce

/ˈkaʊntɜːrˌfɔrs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lực đối lập, lực phản kháng.danh từ

Ví dụ

  1. A strong counterforce pushed against the door.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép