TanroDictionary Sổ từ

counting loop

/ˈkɑʊntin ˈluːp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vòng đếm, vòng tính số.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the counting loop today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép