Nghĩa tiếng Việt
- Máy đếm/tính.danh từ
Ví dụ
-
They discussed the counting machine today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɑʊntin məˈʃin/
They discussed the counting machine today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép