TanroDictionary Sổ từ

counting-house

/ˈkɑʊntinˈhɑʊs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phòng tài vụ.danh từ

Ví dụ

  1. A counting-house helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép