TanroDictionary Sổ từ

countries

/ˈkʌntriz/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của countrydanh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Small countries can still be very strong.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép