Nghĩa tiếng Việt
- Trường học do quận quản lý.danh từ
Ví dụ
-
My sister studies at a county-school.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɑʊntiˈskuːl/
My sister studies at a county-school.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép