TanroDictionary Sổ từ

couplement

/ˈkəpəlmənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Việc nối; sự liên kết.danh từ

Ví dụ

  1. The two parts need a strong couplement.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép