TanroDictionary Sổ từ

courted

/kˈɔːtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của courtđộng từ

Ví dụ

  1. He courted her with flowers and notes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép