TanroDictionary Sổ từ

courtesan

/ˌkɔːtɪˈzæn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đĩ quý phái, đĩ hạng sang.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The courtesan wore jewels and spoke softly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép