Nghĩa tiếng Việt
- Đĩ quý phái, đĩ hạng sang.danh từ
Tiếng Nhật
- 傾城けいせいngười đẹp khuynh thành
Ví dụ
-
The courtesan wore jewels and spoke softly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌkɔːtɪˈzæn/
The courtesan wore jewels and spoke softly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép